tiểu tu

tiểu tu

Chiếc xe đạp được tiểu tu tại một cửa hàng sửa chữa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sửa chữa nhỏ, bảo dưỡng định kỳ: "tiểu tu" chỉ hành động sửa chữa, bảo trì những hư hỏng nhỏ hoặc thực hiện các công việc bảo dưỡng cơ bản, không phải đại tu hay sửa chữa lớn. Thuật ngữ này thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng, hoặc quản lý tài sản.
dụ sử dụng
  • (Chiếc xe máy cần được sửa chữa nhỏ bảo dưỡng định kỳ sau mỗi 3.000 km.)
  • (Công ty đã thực hiện bảo trì nhỏ cho hệ thống máy lạnh trước khi vào mùa nóng.)
  • (Công việc sửa chữa nhỏ tòa nhà chỉ gồm sơn lại tường thay bóng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu tu định kỳ": bảo dưỡng thường xuyên theo lịch trình.
    • Máy móc cần được tiểu tu định kỳ để kéo dài tuổi thọ. (Máy móc cần được bảo dưỡng nhỏ thường xuyên để kéo dài tuổi thọ.)
  • "tiểu tu đại tu": phân biệt giữa sửa chữa nhỏ sửa chữa lớn.
    • Quy trình bảo trì bao gồm cả tiểu tu đại tu tùy theo mức độ hư hỏng. (Quy trình bảo trì bao gồm cả sửa chữa nhỏ sửa chữa lớn tùy theo mức độ hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại tu (động từ): sửa chữa lớn, thay thế toàn bộ hoặc phần quan trọngtrái nghĩa với tiểu tu.
    • Sau 10 năm, máy móc cần đại tu thay vì chỉ tiểu tu. (Sau 10 năm, máy móc cần sửa chữa lớn thay vì chỉ sửa chữa nhỏ.)
  • Bảo trì (động từ): duy trì, giữ gìn thiết bịtrạng thái tốtđồng nghĩa gần với tiểu tu.
    • Bảo trì định kỳ giúp giảm chi phí tiểu tu. (Bảo trì thường xuyên giúp giảm chi phí sửa chữa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sửa chữa nhỏ: sửa những hư hỏng không nghiêm trọng.
  • Bảo dưỡng nhẹ: thực hiện các công việc bảo dưỡng cơ bản.
  • Tu sửa nhỏ: sửa chữa quy mô nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Tiểu tu thường xuyên, đại tu ít khi: nhấn mạnh việc bảo dưỡng nhỏ thường xuyên sẽ giảm nhu cầu sửa chữa lớn.
    • Áp dụng nguyên tắc "tiểu tu thường xuyên, đại tu ít khi" giúp tiết kiệm chi phí. (Áp dụng nguyên tắc bảo dưỡng nhỏ thường xuyên sẽ giảm nhu cầu sửa chữa lớn, giúp tiết kiệm chi phí.)